rhode island bent

rhode island bent

A gardener plants rhode island bent in a new lawn.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại cỏ thường mọcvùng Rhode Island (Hoa Kỳ): "rhode island bent" một loại cỏ thân mảnh hẹp, thường được tìm thấycác khu vực đồng cỏ hoặc đất hoang. Loại cỏ này thuộc họ cỏ bấc (bentgrass) đặc điểm sinh trưởng thành từng bụi nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Loại cỏ rhode island bent thường được tìm thấyđất cát ven biển New England.)
  • (Nông dân thường sử dụng cỏ rhode island bent làm cây che phủ để ngăn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhode island bent in landscaping": Loại cỏ này đôi khi được dùng trong thiết kế cảnh quan khả năng chịu hạn phát triển tốt trên đất nghèo dinh dưỡng.
    • The rhode island bent is a popular choice for low-maintenance lawns in dry regions. (Cỏ rhode island bent lựa chọn phổ biến cho những bãi cỏ ít chăm sócvùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bentgrass (n): Tên chung cho các loại cỏ thuộc chi Agrostis, bao gồm cả rhode island bent.
    • Bentgrass is often used on golf courses for its fine texture. (Cỏ bentgrass thường được dùng trên sân golf kết cấu mịn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Agrostis capillaris: Tên khoa học của một loại cỏ bấc tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với rhode island bent.
  • Common bent: Tên thông dụng khác cho các loại cỏ bấc phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rhode island bent".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại cỏ này.)